TDS-APF là thiết bị lọc sóng hài chủ động, đồng thời đảm nhiệm vai trò điều khiển và bù công suất phản kháng liên tục theo thời gian thực. Thiết bị hỗ trợ vận hành linh hoạt trong cấu hình Hybrid, kết hợp hoàn hảo cùng hệ thống tụ bù truyền thống giúp tối ưu hóa hiệu suất và chi phí đầu tư.
TDS-APF (Active Power Filter) là thiết bị lọc sóng hài tích cực hạ thế đa năng, ứng dụng công nghệ điện tử công suất tiên tiến để xử lý triệt để các vấn đề về chất lượng điện năng trên lưới phân phối. Thiết bị tích hợp 3 chế độ vận hành độc lập hoặc đồng thời: Lọc sóng hài tích cực, bù công suất phản kháng động hai chiều (Inductive/Capacitive) và cân bằng dòng tải 3 pha. Nhờ khả năng phối bộ linh hoạt cùng hệ thống tụ bù song song trong cấu hình Hybrid, TDS-APF giúp tối ưu hóa dung lượng nguồn bù và giảm thiểu chi phí đầu tư tổng thể cho công trình.
TDS-APF sử dụng cấu trúc nghịch lưu ba mức (3-Level Topology) kết hợp với linh kiện IGBT chất lượng cao đến từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới (như Infineon, Fuji), mang lại khả năng hoạt động mạnh mẽ, hiệu suất cao và tuổi thọ bền bỉ. Bên cạnh đó, thiết bị được trang bị thuật toán điều khiển hiện đại, cho phép bám bắt chính xác dòng tải phi tuyến theo thời gian thực với thời gian trễ phản ứng một cách nhanh chóng. Ngoài ra, thiết bị đạt tỷ lệ triệt sóng hài ≥ 95% từ bậc 2 đến bậc 50, hoạt động ổn định không phụ thuộc vào dao động điện áp hay biến động trở kháng của lưới điện, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cộng hưởng.
Sản phẩm có kiểu dáng hiện đại với các lựa chọn dạng module rack, dạng treo tường thuận lợi cho việc lắp ráp trong tủ điện hoặc độc lập tùy thuộc địa hình dự án thuận tiện cho việc triển khai trên thực tế.
Cấu hình tính năng linh hoạt: APF có thể cấu hình để hoạt động ở 1 trong 3 tính năng sau:
1 – Chế độ lọc sóng hài (APF)
2 – Chế độ bù công suất phản kháng (SVG)
3- Chế độ kết hợp (APF + SVG)
Cấu trúc hiện đại – Công nghệ tiên tiến
Áp dụng công nghệ nghịch lưu ba cấp (Three-Level Topology) hiện đại, kết hợp với nền tảng xử lý tín hiệu số DSP mạnh mẽ và thuật toán điều khiển FFT Digital, giúp thiết bị đạt:
Thiết kế đa dạng – Phù hợp nhiều đặc điểm của dự án
| 208V | 400V | 690V | |
| Đặc tính điện | |||
| Dải điện áp vào | 180VAC – 240VAC | 340VAC – 460VAC | 586VAC – 800VAC |
| Kết nối điện | 3P4W, 3P3W | 3P4W, 3P3W | 3P3W |
| Dòng điện định mức mỗi module | 50 A, 75 A, 100 A, 150 A, 200 A, 250 A | 50 A, 75 A, 100 A, 125A, 150 A, 200 A, 250 A, 300 A | 100 A, 125 A |
| Tần số định mức | 50 Hz ± 5% | ||
| Dải THD điện áp đầu vào | ≤ 15% | ||
| Khả năng dư thừa | Mỗi module là một hệ thống lọc độc lập | ||
| Dải loại bỏ sóng hài | Bậc 2 đến bậc 50 (Lựa chọn được) | ||
| Hiệu suất lọc sóng hài | Lọc tới 95% sóng hài ở tải định mức | ||
| Hiệu quả sau lọc | THDv ≤ 3%, THDi ≤ 5% (với tải không vượt công suất thiết bị) | ||
| Bù công suất phản kháng | |||
| Khả năng bù | Bù cả công suất phản kháng cảm và dung | ||
| Hiệu suất bù | Cosφ ≥ 0.99 (nếu công suất thiết bị đủ) | ||
| Cân bằng pha | Giảm thành phần âm và không thứ tự | ||
| Hiệu năng đáp ứng | |||
| Thời gian đáp ứng toàn phần | ≤ 5 ms | ||
| Thời gian phản ứng | < 100 µs | ||
| Tổn hao nhiệt | ≤ 3% công suất định mức | ≤ 3% công suất định mức | ≤ 3% công suất định mức |
| Giới hạn dòng đầu ra | Tự động (100% công suất định mức) | ||
| Khả năng mở rộng hệ thống | Tối đa 10 tủ (5 module/tủ) | ||
| Công nghệ điều khiển | |||
| Tần số chuyển mạch | ≤ 30 kHz | ||
| Bộ điều khiển | DSP + FPGA + ARM | ||
| Vị trí biến dòng (CT) | Phía lưới hoặc phía tải | ||
| Hiển thị dạng sóng | Sóng điện áp đầu vào, dòng lưới, dòng APF | ||
| Hiển thị phổ sóng hài | Sóng hài dòng tải và dòng lưới | ||
| Giao tiếp | Modbus RTU (RS-485) | ||
| Đặc tính vật lý | |||
| Độ ồn hoạt động | < 65 dB(A) @ 1m (module) | < 65 dB(A) @ 1m (module) | < 70 dB(A) @ 1m (module) |
| Kích thước | Tra theo tài liệu kỹ thuật chi tiết | ||
| Cấp bảo vệ | Tra theo tài liệu kỹ thuật chi tiết | ||
| Yêu cầu môi trường | |||
| Nhiệt độ môi trường | -25 ~ 50°C | ||
| Độ ẩm tương đối | ≤ 50% (tại 40°C), ≤ 90% (tại 20°C) | ||
| Độ cao hoạt động | ≤ 2000 | ||
Tại VEDSTAR, mỗi sản phẩm không chỉ là một thiết bị – mà là một phần trong giải pháp kỹ thuật toàn diện, được thiết kế để đồng hành bền vững cùng sự phát triển của khách hàng. Chúng tôi đồng hành cùng khách hàng xuyên suốt ba giai đoạn chính:
Tư vấn lựa chọn giải pháp & thiết bị phù hợp
Hỗ trợ triển khai kỹ thuật chính xác, đúng tiêu chuẩn
Dịch vụ hậu mãi tận tâm, kịp thời và hiệu quả